投标列表

新增投标
类型
全部 当前商机 当前线索 历史记录
国家
全部 越南 巴西 哥伦比亚 智利 肯尼亚 乌兹别克斯坦 挪威 秘鲁 赞比亚 阿曼
时间
全部 48小时 1周内 1月内
行业 全部
搜索
ID 招标编号 标题 公司 行业 标的总金额(元) 开标时间 投标截止 创建时间 操作
282 IB2600162695 Gói thầu: Trang bị BHLĐ năm 2026 CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC NINH - 1,193,909.45 2026-05-05 2026-05-11 2026-05-05 详情 编辑
281 IB2600187435 Cung cấp phụ tùng thay thế chiến lực và đại tu cho hệ thống HVAC VUNG ANG II THERMAL POWER COMPANY LIMITED - 1,742,000.00 2026-05-05 2026-05-15 2026-05-05 详情 编辑
280 IB2600170382 Tư vấn giám sát thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị dự án “Hoàn thiện lưới điện trung thế các xã khu vực phía Bắc huyện Bình Chánh” HO CHI MINH CITY POWER CORPORATION BRANCH - 157,116.31 2026-05-05 2026-05-25 2026-05-05 详情 编辑
279 IB2600175809 Gói thầu số 11/2026: Máy vi tính xách tay DONG THAP POWER COMPANY - 201,299.90 2026-05-05 2026-05-12 2026-05-05 详情 编辑
278 IB2600148789 Cung cấp cây trồng và vật tư phục vụ công tác trồng cây xanh năm 2026 cho Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh JSC - 216,245.48 2026-05-05 2026-05-14 2026-05-05 详情 编辑
277 IB2600170991 Thi công xây lắp và mua bảo hiểm dự án “Hoàn thiện lưới điện trung thế cấp điện cho Trường đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, bệnh viện Phạm Ngọc Thạch (cơ sở 2) HO CHI MINH CITY POWER CORPORATION BRANCH - 2,735,311.67 2026-05-05 2026-05-14 2026-05-05 详情 编辑
276 IB2600184584 Mua sắm vật tư thay thế hòm, hộp công tơ không đảm bảo yêu cầu kỹ thuật năm 2026 Công ty Điện lực Cao Bằng Cao Bang Power Company - 993,370.78 2026-05-05 2026-05-14 2026-05-05 详情 编辑
275 IB2600183865 Xây lắp CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC NINH - 1,431,396.87 2026-05-05 2026-05-13 2026-05-05 详情 编辑
274 IB2600188139 Cung cấp hàng hóa và xây lắp THANH HOA POWER COMPANY - 2,361,498.78 2026-05-05 2026-05-14 2026-05-05 详情 编辑
273 IB2600188319 Cung cấp dịch vụ gia cố hệ thống chống sét ống khói NMNĐ Vũng Áng 1 năm 2025 JSC - 283,616.67 2026-05-05 2026-05-15 2026-05-05 详情 编辑
272 KP1/9A.4/OT/TPT/06/25-26 REPAIR AND MAINTENENCE WORKS AR RUARAKA CENTRAL WORKSHOP FACILITY Kenya Power and Lighting Company (KPLC) - - 2026-02-26 2026-04-09 2026-05-04 详情 编辑
271 KP1/6A.1/OT/3/25/C03 PROCUREMENT OF DESIGN, SUPPLY, INSTALLATION AND COMMISSIONING OF PRIMARY DISTRIBUTION SUBSTATIONS AND ASSOCIATED LINES AT BONDO, MBITINI AND MARABA. Kenya Power and Lighting Company (KPLC) - - 2026-02-20 2026-03-31 2026-05-04 详情 编辑
270 RFx No. 3800000461 ELECTRONIC REGISTRATION OF SUPPLIERS OF TRANSFORMER REPAIR MATERIALS, MACHINE SPARES AND SERVICES Kenya Power and Lighting Company (KPLC) - - 2026-02-26 2026-04-08 2026-05-04 详情 编辑
269 KP1/9A.4/DT/TPT/11/25-26 SUPPLY OF CUSTOMISED VEHICLE BODIES Kenya Power and Lighting Company (KPLC) - - 2026-02-27 2026-03-26 2026-05-04 详情 编辑
268 KP8/9A/NR/OT/003/25-26 ELECTRONIC REGISTRATION OF SUPPLIERS FOR NORTH RIFT REGION 2026-2028 Kenya Power and Lighting Company (KPLC) - - 2026-02-27 2026-04-30 2026-05-04 详情 编辑
267 KP1/9A.4/OT/TPT/07/25-26 SUPPLY OF MECHANISED FLEET UNITS AND MOBILE PLANT EQUIPMENT Kenya Power and Lighting Company (KPLC) - - 2026-02-26 2026-04-17 2026-05-04 详情 编辑
266 KP2/9A/NS/OT/ADMIN/006/25-26 PROPOSED COSTRUCTION OF WAREHOUSE AT IMAARA DAIMA (VILLA FRANCA) PHASE 1 - NAIROBI REGION Kenya Power and Lighting Company (KPLC) - - 2026-03-02 2026-04-14 2026-05-04 详情 编辑
265 KP2/9A/OT/NS/ADMIN/005/25-26 TENDER NO. KP2.9A.OT.NS.ADMIN.005.25-26 FOR POCUREMENT OF BAR SOAP IN NAIROBI REGION Kenya Power and Lighting Company (KPLC) - - 2026-02-27 2026-03-31 2026-05-04 详情 编辑
263 KP1/1/3A/4/1/OT/005/25-26 SUPPLY & DELIVERY OF TRAINING EQUIPMENT AND TOOLS FOR THE INSTITUTE OF ENERGY STUDIES & RESEARCH (IESR) – PHASE II Kenya Power and Lighting Company (KPLC) - - 2026-02-26 2026-04-21 2026-05-04 详情 编辑
262 KP1/9A.2/OT/052/HRA/25-26 Tender Doc. V.2-Proposed expansion of Nyeri office 27.02. 2026 Kenya Power and Lighting Company (KPLC) - - 2026-02-27 2026-03-13 2026-05-04 详情 编辑