235
530-LS21690
Elaboração de Estudo de Viabilidade de Enlaces Rádios VHF/UHF/SHF/EHF
Cemig Distribuição S/A
-
-
2026-04-10
2026-05-11
2026-05-03
详情
编辑
删除
234
530-LS21705
Serviços de execução integral das obras civis e instalações da Base Operativa CEMIG Pirapora.
Cemig Distribuição S/A
-
-
2026-04-24
2026-05-22
2026-05-03
详情
编辑
删除
233
510-LS21695
Contratação dos serviços de limpeza de faixa em linhas de transmissão pela metodologia de Manejo Integrado de Vegetação (MIV)
Cemig Generation and Transmission S.A.
-
-
2026-04-25
2026-05-21
2026-05-03
详情
编辑
删除
232
500-LS21715
Serviços de fornecimento e substituição de 07 disjuntores de 69,0kV para Subestação Gafanhoto.
Cia Energética de Minas Gerais (CEMIG)
-
-
2026-04-29
2026-05-25
2026-05-03
详情
编辑
删除
231
530-G21711
Cavalos Mecânicos para Cargas Especiais
Cemig Distribuição S/A
-
-
2026-04-30
2026-05-12
2026-05-03
详情
编辑
删除
229
IB2600176407
Sửa chữa đường dây 0,4kV sau các TBA: Thôn Dọc, Thôn Dọc 2, Thôn Chè 2, Thôn Chè 3, Thôn Chè 4, Thôn Chè 5, Hoài Thượng, Hoài Thượng 2, Bơm Phú Lâm 2 - Điện lực Tiên Du
CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC NINH
配电
883,851.55
2026-05-11
2026-05-11
2026-05-03
详情
编辑
删除
228
IB2600178761
XL2026_06. Thi công xây lắp công trình: Nâng cao năng lực cấp điện từ cột 56 đến cột 99 nhánh Ngoại Độ lộ 372 E10.2 Vân Đình huyện Ứng Hòa năm 2026
HIEN HOA POWER COMPANY
-
1,881,939.77
2026-05-11
2026-05-11
2026-05-03
详情
编辑
删除
227
IB2600169712
Xây lắp Sửa chữa đường dây 0,4kV sau các TBA: Tân Dân 3, Kim Đào 2, Kim Đào 3, Lai Tê 2, Tuần La 2, Phú Lâu 1, Bích Khê, Lạng Dương, Cường Tráng 2, Lai Hạ 3, An Mỹ 2, Hương Trai 2, Nhất Trai 3, Thanh Khê, Nghĩa Hương 2, Đỉnh Dương, Điện lực Lương Tài quản
CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC NINH
-
1,008,926.87
2026-05-11
2026-05-11
2026-05-03
详情
编辑
删除
226
IB2600169718
Xây lắp Sửa chữa đường dây 0,4kV sau các TBA Đông Bình 2, Đông Bình 4, Hương Vinh, Hương Vinh 2, Văn Than, An Quang, Môn Quảng 5, Ngăm Lương 2, An Quang 2, Bơm Giang Sơn, Đông Bình 3, Đống Đá do Điện lực Gia Bình quản lý
CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC NINH
-
1,162,200.39
2026-05-11
2026-05-11
2026-05-03
详情
编辑
删除
225
IB2600172720
Tư vấn giám sát thi công phần điện (bao gồm giám sát thi công hộp đầu, hộp nối cáp ngầm trung thế), phần không chuyên điện và phần viễn thông điện lực cho dự án: “Ngầm hóa lưới điện khu vực ngã tư Tân Quy (Tỉnh lộ 8 từ Nguyễn Kim Cương đến Nguyễn Thị Ni)”
TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH
-
322,639.28
2026-05-18
2026-05-18
2026-05-03
详情
编辑
删除
224
IB2600165745
Gói số 01: Thi công xây lắp, cung cấp vật tư và mua bảo hiểm công trình “Kiện toàn lưới điện trung thế năm 2026 - Công ty Điện lực Tân Phú”
Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP.HCM TNHH
-
420,011.48
2026-05-11
2026-05-11
2026-05-03
详情
编辑
删除
223
IB2600170905
Cung cấp dịch vụ vệ sinh và tài xế tại các cơ sở của Công ty Điện lực Đất Đỏ năm 2026
HO CHI MINH CITY POWER CORPORATION BRANCH
-
245,138.40
2026-05-12
2026-05-12
2026-05-03
详情
编辑
删除
222
IB2600170871
Mua sắm VTTB phục vụ SXKD của Công ty Điện lực Phú Thọ năm 2026 (đợt 2)
CÔNG TY ĐIỆN LỰC PHÚ THỌ
-
10,345,434.50
2026-05-19
2026-05-19
2026-05-03
详情
编辑
删除
221
IB2600169016
Gói thầu 17: Tủ ATS hạ thế 1000A và tủ phân phối tổng hạ thế 2 nguồn 1000A phục vụ giữ điện ưu tiên các sự kiện trên địa bàn Công ty Điện lực Thủ Đức
HO CHI MINH CITY POWER CORPORATION BRANCH
-
253,499.03
2026-05-11
2026-05-11
2026-05-03
详情
编辑
删除
220
IB2600175691
Thi công xây lắp, lắp đặt thiết bị và thí nghiệm công trình: Xây dựng cải tạo nâng cao năng lực vận hành lưới điện trung hạ áp, giảm tổn thất điện năng và giảm số khách hàng điện áp thấp khu vực đội quản lý Điện lực khu vực Bảo Lạc, Bảo Lâm tỉnh Cao Bằng
Cao Bang Power Company
-
3,072,216.42
2026-05-08
2026-05-08
2026-05-03
详情
编辑
删除
211
IB2600158370
Gói thầu:Thuê bản quyền phần mềm Microsoft 365 Apps for Enterprise cho Công ty mẹ EVN và các đơn vị năm 2026
POWER TELECOMMUNICATIONS AND INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY
-
-
2026-05-07
2026-05-07
2026-05-02
详情
编辑
删除
179
IB2600129324
Đào tạo Kiểm toán viên năng lượng cho các đơn vị thuộc EVN
Department of Innovation, Green Transformation and Industrial Promotion
-
-
2026-05-04
2026-05-04
2026-05-02
详情
编辑
删除
106
el-l-2026-0001
Nuevo Patio de 500 kV en la Subestación Nueva Pichirropulli
Eletrans S.A.
-
-
2026-07-14
2026-07-13
2026-05-01
详情
编辑
删除
105
el-l-2026-0002
Ampliación en S/E Nueva Pichirropulli 220 kV (IM)
Eletrans S.A.
-
-
2026-07-14
2026-07-13
2026-05-01
详情
编辑
删除
77
530-G21688
Suportes Diversos
Cemig Distribuição S/A
-
-
2026-04-15
2026-05-04
2026-04-29
详情
编辑
删除